Hanh Dung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HạNH DũNG
- 邮箱1
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301032584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T24RXX |
| 成立日期 | 2018-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HẠNH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84888683299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Morele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.48M | 其他塑料建材、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 其他电气开关 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-31 | 电测仪表 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 电测仪表 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YUEQING MORELE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |