AOZ International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AOZ
6
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107360580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YE2FST |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà nhà HKC số 285 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AOZ |
| 企业英文名称 | AOZ INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà HKC số 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84984360848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $23.2K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $476 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.0K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| DEFENC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 复合纸板、胶粘纸卷/张 |
| HRS PROPULSION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 其他玻璃制品、其他水泥制品 |
| Kped Inc | 韩国 | 1 | $2.3K | 精油及浓缩物、室内香水 |
| 48071548e866a42f74499cd785c3f594 | 2 | $725 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料管件 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2026-03-20 | 硬质PVC管 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2026-03-20 | 硬质PVC管 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $38 |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 澳大利亚 | $181 |
| 2026-03-20 | 70-150克非织造布 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 中国 | $165 |
| 2026-03-20 | 硬质PVC管 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $305 |
| 2026-03-20 | 塑料管件 | TERMGUARD ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $13 |