TMAX General Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMAX GENERAL

67
进口笔数
92
出口笔数
$4.20M
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $102.1K · 4 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-04进口 $97.4K · 4 笔出口 $178.0K · 8 笔2024-05进口 $98.6K · 4 笔出口 $180.9K · 7 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2024-07进口 $66.7K · 3 笔出口 $98.2K · 5 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-12进口 $65.4K · 3 笔出口 $145.0K · 5 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.62M · 2 笔出口 $2.67M · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $185.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $597.6K · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $102.1K · 4 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-04进口 $97.4K · 4 笔出口 $178.0K · 8 笔2024-05进口 $98.6K · 4 笔出口 $180.9K · 7 笔2024-06进口 $49.9K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2024-07进口 $66.7K · 3 笔出口 $98.2K · 5 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-12进口 $65.4K · 3 笔出口 $145.0K · 5 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.62M · 2 笔出口 $2.67M · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $185.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $597.6K · 1 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $616.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316247606
企查查编码QVNJ64D7JA
成立日期2020-04-24
联系地址251/37/5/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TMAX GENERAL
企业英文名称TMAX GENERAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址251/37/5/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84935237788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940389藤柳家具
551229丙烯酸机织物
590390塑料涂层织物
580136雪尼尔织物
590320聚氨酯纺织物
940421发泡床垫

出口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940490其他寝具
940421发泡床垫
940389藤柳家具
551229丙烯酸机织物
590390塑料涂层织物
392329非乙烯塑料袋
580136雪尼尔织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$2.77M
越南55$1.41M
中国4$18.0K
韩国1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$6.55M
加拿大2$60.9K
越南2$28.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Two Peaks LLC美国3$2.60M塑料涂层织物、丙烯酸机织物
Two Peaks越南29$851.8K金属框架座椅、藤柳家具
Two Peaks LLC越南26$559.0K金属框架座椅、藤柳家具
Two Peaks美国5$173.1K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Two Peaks LLC中国2$14.8K丙烯酸机织物
Hangzhou Youbo Textile Tech Co., Ltd.中国1$1.3K聚酯长丝织物、彩色化纤织物
Glen Raven, Inc.美国1$591丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Designcozy Co., Ltd.韩国1$182聚氨酯纺织物、拉链零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Two Peaks LLC美国50$5.33M金属框架软垫椅、发泡床垫
Two Peaks美国38$1.22M金属框架软垫椅、其他寝具
Two Peaks LLC加拿大2$60.9K金属框架软垫椅、其他寝具
Two Peaks LLC越南2$28.8K金属框架座椅、藤柳家具

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC中国$811
2026-02-03丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC中国$1.0K
2025-06-19金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$3.5K
2025-02-11金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$538
2025-02-11金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$4.1K
2025-02-11金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$951
2025-02-11金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$11.1K
2025-02-11金属框架座椅TWO PEAKS LLC越南$1.2K
2025-02-04雪尼尔织物TWO PEAKS LLC美国$8.8K
2025-02-04塑料涂层织物TWO PEAKS LLC美国$674.8K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01塑料涂层织物TWO PEAKS LLC美国$411.6K
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$1.7K
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$123
2026-04-01雪尼尔织物TWO PEAKS LLC美国$513
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$1.7K
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$1.1K
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$1.4K
2026-04-01雪尼尔织物TWO PEAKS LLC美国$1.5K
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$104
2026-04-01丙烯酸机织物TWO PEAKS LLC美国$1.8K

相关企业 · 同类产品

TMAX General Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →