TMAX General Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMAX GENERAL
67
进口笔数
92
出口笔数
$4.20M
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316247606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ64D7JA |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | 251/37/5/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMAX GENERAL |
| 企业英文名称 | TMAX GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 251/37/5/22 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84935237788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $2.77M |
| 越南 | 55 | $1.41M |
| 中国 | 4 | $18.0K |
| 韩国 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 88 | $6.55M |
| 加拿大 | 2 | $60.9K |
| 越南 | 2 | $28.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Two Peaks LLC | 美国 | 3 | $2.60M | 塑料涂层织物、丙烯酸机织物 |
| Two Peaks | 越南 | 29 | $851.8K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Two Peaks LLC | 越南 | 26 | $559.0K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Two Peaks | 美国 | 5 | $173.1K | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Two Peaks LLC | 中国 | 2 | $14.8K | 丙烯酸机织物 |
| Hangzhou Youbo Textile Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 聚酯长丝织物、彩色化纤织物 |
| Glen Raven, Inc. | 美国 | 1 | $591 | 丙烯酸机织物、塑料涂层织物 |
| Designcozy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $182 | 聚氨酯纺织物、拉链零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Two Peaks LLC | 美国 | 50 | $5.33M | 金属框架软垫椅、发泡床垫 |
| Two Peaks | 美国 | 38 | $1.22M | 金属框架软垫椅、其他寝具 |
| Two Peaks LLC | 加拿大 | 2 | $60.9K | 金属框架软垫椅、其他寝具 |
| Two Peaks LLC | 越南 | 2 | $28.8K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 中国 | $811 |
| 2026-02-03 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-19 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $3.5K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $538 |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $951 |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $11.1K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | TWO PEAKS LLC | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-04 | 雪尼尔织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $8.8K |
| 2025-02-04 | 塑料涂层织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $674.8K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 塑料涂层织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $411.6K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $123 |
| 2026-04-01 | 雪尼尔织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $513 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 雪尼尔织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $104 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸机织物 | TWO PEAKS LLC | 美国 | $1.8K |