DSP Son Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 婴儿化纤针织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DSP SơN PHúC
1
进口笔数
103
出口笔数
$7.8K
进口金额
$541.6K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101909636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJKFQ9N |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 776 Ấp Tân Điền, Xã Long Thượng, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DSP SƠN PHÚC |
| 企业英文名称 | DSP SON PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 776 Ấp Tân Điền, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84338304304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 190230 | 制备面食 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 102 | $537.2K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & T General Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.8K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 102 | $537.2K | 婴儿化纤针织品、去壳花生 |
| The Ocean Import Export Ltd. | 泰国 | 1 | $4.3K | 婴儿化纤针织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他加工水果 | S & T GENERAL FOOD CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-11-27 | 其他加工水果 | S & T General Food Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $730 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $456 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $198 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $218 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $162 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $552 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $189 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | SHSN TRADING & INVESTMENT CO.,LTD. | 柬埔寨 | $173 |