BAC KAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHáT TRIểN CôNG NGHIệP BắC KạN
9
进口笔数
0
出口笔数
$287.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700256861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW27DX2N |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Tổ 11A, Thị Trấn Bằng Lũng, Huyện Chợ Đồn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP BẮC KẠN |
| 企业英文名称 | BAC KAN INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 11, Xã Chợ Đồn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84987551507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $287.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Chengchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $287.1K | 煤焦炭、高铝耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-28 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-21 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-20 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-12 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-12 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-02 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-02 | 煤焦炭 | LONGZHOU CHENGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |