MINH ANH AGRICULTURAL PRODUCTS & FOOD TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THờI TRANG CôNG NGHệ MINH ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$48.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109834109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ70FRA4 |
| 成立日期 | 2021-11-26 |
| 联系地址 | Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84922596888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOORIZONT SRLS | 意大利 | 2 | $21.4K | 太阳镜、其他眼镜 |
| DOLCE & GABANA LECCIO THE MALL OUTLET | 意大利 | 2 | $19.8K | 棉针织T恤及背心、其他塑纺箱盒 |
| Salvatore Ferragamo S.p.A. | 意大利 | 1 | $7.3K | 其他皮革鞋、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $339 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $677 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $766 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $664 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $332 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $639 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $805 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $766 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $626 |
| 2026-04-27 | 太阳镜 | HOORIZONT SRLS | 意大利 | $262 |