Phuoc Hoa Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU PHướC HòA
227
进口笔数
442
出口笔数
$43.10M
进口金额
$33.68M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSFG7RQ |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 374, Tờ bản đồ 17, Ấp 2A, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU PHƯỚC HÒA |
| 企业英文名称 | PHUOC HOA RUBBER JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 374, Tờ bản đồ 17, Ấp 2A, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842743657106 |
| 邮箱 | phuochoarubber@phr.vn |
| 传真 | +842743657110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.355万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 226 | $43.09M |
| 越南 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 177 | $10.89M |
| 德国 | 42 | $5.14M |
| 美国 | 36 | $3.82M |
| 加拿大 | 21 | $3.72M |
| 日本 | 54 | $2.35M |
| 印度 | 12 | $1.75M |
| 澳大利亚 | 16 | $1.20M |
| 中国 | 19 | $934.7K |
| 土耳其 | 18 | $866.9K |
| 荷兰 | 5 | $550.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 223 | $42.55M | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
| Caoutchouc Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $406.2K | 技术分类天然橡胶 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138.1K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Commtrade Pty Ltd | 83 | $6.90M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $5.11M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 83 | $4.60M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 32 | $2.96M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $2.40M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Dong Ah Tire & Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $2.11M | 技术分类天然橡胶、再生橡胶 |
| b313f0676a06514e0cf5d8a18e30fde3 | 19 | $1.66M | ||
| DN Automotive Corporation Yangsan Plant 4 | 韩国 | 16 | $1.53M | 技术分类天然橡胶 |
| Marubeni Techno Rubber Corporation | 日本 | 29 | $1.30M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Jungwoo Co., Ltd. | 中国 | 9 | $395.3K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $236.8K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $236.8K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $240.1K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $236.8K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $240.1K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $236.8K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $225.3K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $225.3K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $225.3K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | PHUOC HOA KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $214.0K |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $115.5K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | MARUBENI INTEX CO.,LTD (KANDA JIMBOCHO BRANCH) | 日本 | $87.3K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $90.7K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $45.4K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $44.8K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $43.7K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | R1 INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $43.7K |