Diamond Tiger Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIAMOND TIGER
69
进口笔数
1
出口笔数
$1.51M
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-03-27
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YJ4CN9 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Số 46/DC1, Tổ 19, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIAMOND TIGER |
| 企业英文名称 | DIAMOND TIGER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3H/50, Đường N3, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0387707838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902219 | 非医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $994.1K |
| 日本 | 8 | $214.0K |
| 西班牙 | 1 | $86.5K |
| 葡萄牙 | 4 | $65.3K |
| 中国 | 24 | $51.4K |
| 比利时 | 2 | $41.6K |
| 奥地利 | 4 | $31.9K |
| 捷克 | 4 | $10.2K |
| 美国 | 3 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordinkraft AG | 德国 | 4 | $809.5K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Linsinger Maschinenbau GmbH | 德国 | 9 | $314.6K | 金属加工机刀、未装配硬质合金工具 |
| Master Fluid Solutions WDG GmbH | 德国 | 4 | $132.4K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Dongguan Ouke Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Balteau NDT | 比利时 | 2 | $41.6K | 非医用X射线设备 |
| Dreamland, s.r.o. | 捷克 | 3 | $9.6K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Tengzhou Haotong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 卧式非数控车床、金属切割锯 |
| Yushi Instruments | 中国 | 8 | $5.1K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| DWO & TOM Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.8K | 光敏半导体二极管、其他测量仪器 |
| SHANTOU INSTITUTE OF ULTRASONIC INSTRUMENTS (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.0K | 超声波扫描仪、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balteau NDT | 比利时 | 1 | $11.4K | 非医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | LINSINGER MASCHINENBAU G.M.B.H | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-23 | 机床零件附件 | LINSINGER MASCHINENBAU G.M.B.H | 奥地利 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 机床零件附件 | LINSINGER MASCHINENBAU G.M.B.H | 奥地利 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | LINSINGER MASCHINENBAU G.M.B.H | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-12 | 切片机零件 | IE NDT LTD | 英国 | $617 |
| 2026-04-12 | 切片机零件 | IE NDT LTD | 英国 | $617 |
| 2026-03-05 | 测量仪器零件 | NORDINKRAFT AG | 德国 | $6.3K |
| 2026-03-05 | 测量仪器零件 | NORDINKRAFT AG | 德国 | $23.0K |
| 2026-03-05 | 测量仪器零件 | NORDINKRAFT AG | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 测量仪器零件 | NORDINKRAFT AG | 德国 | $8.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 非医用X射线设备 | Balteau NDT | 比利时 | $11.4K |