Emin Vietnam Joint Stock Co. - Central Branch
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMIN VIệT NAM - CHI NHáNH MIềN TRUNG
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$50.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105309275-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ7DN5R |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | 467 Điện Biên Phủ, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMIN VIỆT NAM - CHI NHÁNH MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 622 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0904103179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $50.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $17.3K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 分析仪器、贱金属配件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 分析仪器 | CCI VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 分析仪器 | CCI VIETNAM | 越南 | $301 |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $301 |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 测量仪器 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $259 |
| 2026-03-06 | 液体气体测量仪 | CCI VIETNAM | 越南 | $211 |
| 2026-03-06 | 万用表 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $349 |
| 2026-03-06 | 测量仪器 | CCI VIETNAM | 越南 | $259 |
| 2026-03-06 | 高精度天平 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 分析仪器 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (4000442527) | 越南 | $60 |