Viet Dung Commercial Investment & Construction Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN XâY DựNG VIệT DũNG
2
进口笔数
4
出口笔数
$11.4K
进口金额
$19.6K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2024-10-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201842951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BEYY6H |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Lô 9 khu tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Đồng Hoà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VIỆT DŨNG |
| 企业英文名称 | VIET DUNG COMMERCIAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 9 khu tái định cư Đồng Hòa 3, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842258831141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huizhi Runde International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 其他升降机械、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.5K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $131 | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $296 |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-12-09 | 其他连续输送机 | Qingdao Huizhi Runde International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-09 | 机械零件 | QINGDAO HUIZHI RUNDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2024-10-30 | 焊接钢网 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-02 | 焊接钢网 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-06-27 | 焊接钢网 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2024-06-27 | 焊接钢网 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-27 | 其他钢铁结构体 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-26 | 聚合物基油漆 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 铝合金型材 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-03-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $33 |