Zoza One Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZOZA ONE
27
进口笔数
0
出口笔数
$122.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317686282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VD4RRK |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZOZA ONE |
| 企业英文名称 | ZOZA ONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0933645959 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $117.0K |
| 菲律宾 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $75.4K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| Threecrcreate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $17.5K | 聚酯长丝织物 |
| THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| SEA KIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.2K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Ymtc Trading | 菲律宾 | 1 | $5.0K | 非瓦楞折叠盒、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-09-11 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $224 |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $238 |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2024-08-26 | 聚酯长丝织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-08-22 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-08-22 | 聚酯长丝织物 | THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $224 |