SBB TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SBB
2
进口笔数
2
出口笔数
$261.0K
进口金额
$2.3K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2023-08-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX50GQ6K |
| 成立日期 | 2017-02-02 |
| 联系地址 | Số 179 đường Đỗ Pháp Thuận, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SBB |
| 企业英文名称 | SBB TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179 đường Đỗ Pháp Thuận, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966282268 |
| 邮箱 | Nsuri6682@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $261.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $261.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | 2 | $2.3K | 钳子镊子、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $101.2K |
| 2024-07-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $159.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 木制厨房家具 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $110 |
| 2023-08-11 | 静止变流器 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $120 |
| 2023-08-11 | 木制办公家具 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $150 |
| 2023-08-11 | 木制办公家具 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $60 |
| 2023-08-11 | 光敏半导体二极管 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.0K |
| 2023-08-11 | 非机动自行车 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $40 |
| 2023-08-11 | 软垫木座椅 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $210 |
| 2023-08-11 | 锂离子电池 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $150 |
| 2023-08-11 | 卧室木家具 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $180 |
| 2023-08-10 | 立式钢琴 | B PRO NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $280 |