ICO VI Worldwide Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 婴儿服装(非棉/化纤)
越南 · 非在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314277732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN915KT64 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | 385/27 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ICO VI WORLDWIDE |
| 企业英文名称 | ICO VI WORLDWIDE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906684680 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610413 | 女式化纤套装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 5 | $28.4K |
| 印度 | 4 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.H.S. Universe (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $26.1K | 印花棉布、印花棉混纺布 |
| Nick Enterprises | 印度 | 3 | $5.1K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Manju Enterprises | 印度 | 1 | $4.1K | 非棉针织背心、女式棉裤 |
| Sumana Traders | 斯里兰卡 | 2 | $1.2K | 乙烯聚合物棒材、其他塑料制品 |
| Siri Global Traders & Importers PLC | 斯里兰卡 | 1 | $1.1K | 非贵金属餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 婴儿服装(非棉/化纤) | NICK ENTERPRISES | 印度 | $246 |
| 2024-11-30 | 其他纺织夹克 | NICK ENTERPRISES | 印度 | $945 |
| 2024-11-30 | 男式合成纤维裤 | NICK ENTERPRISES | 印度 | $1.2K |
| 2024-05-10 | 婴儿纺织服装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $172 |
| 2024-05-10 | 婴儿纺织服装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $1.2K |
| 2024-05-10 | 男式纺织套装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $25 |
| 2024-05-10 | 婴儿纺织服装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $25 |
| 2024-05-10 | 女式化纤套装 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $31 |
| 2024-05-10 | 男式纺织西服 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $28 |
| 2024-05-10 | 非棉针织背心 | MANJU ENTERPRISES | 印度 | $17 |