INDOCHINA PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Dầu Khí Đông Dương
1
进口笔数
2
出口笔数
$119.5K
进口金额
$133.0K
出口金额
2023-11-29
最近进口
2025-06-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102327357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRJ1VX4 |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA PETROLEUM TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842435563031 |
| 邮箱 | info@pvtrans-ptt.com |
| 传真 | +842435563033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,649.3172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $119.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $121.1K |
| 阿联酋 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $119.5K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PVT ELENA | 越南 | 1 | $121.1K | 水净化机械 |
| Senosea Maritime Services | 阿联酋 | 1 | $11.9K | 航空导航仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 水净化机械 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 航空导航仪器 | SENOSEA MARITIME SERVICES | 阿联酋 | $11.9K |
| 2023-12-04 | 水净化机械 | PVT ELENA | 越南 | $121.1K |