Bao Phuc Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Bảo Phúc
- 邮箱5
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309578981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQE07G5 |
| 成立日期 | 2009-12-09 |
| 联系地址 | 53/34/115 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/34/115 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835540068 |
| 邮箱 | baophucpnt@gmail.com |
| 传真 | 02835540069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $3.59M |
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Korea Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.33M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| MHNCO E | 韩国 | 17 | $948.7K | 木制餐具 |
| MHNCO-E | 韩国 | 5 | $312.7K | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制餐具 | VINA KOREA CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | VINA KOREA CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | VINA KOREA CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | VINA KOREA CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 木制品 | VINA KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 木制餐具 | MHNCO-E (110111-6433546) | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 木制餐具 | MHNCO-E (110111-6433546) | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 木制餐具 | MHNCO-E (110111-6433546) | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 木制餐具 | MHNCO-E (110111-6433546) | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 木制餐具 | MHNCO-E (110111-6433546) | 韩国 | $869 |