VIET NHAT ALUMINUM FACTORY – VIET NHAT ALUMINUM CORP JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhôm Xingfa Shalumi - Nhà Máy Nhôm Xingfa Shalumi
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106792845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7JRGS2 |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHÔM VIỆT NHẬT – NHÀ MÁY NHÔM VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT ALUMINUM FACTORY – VIET NHAT ALUMINUM CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432171358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Best Advantage Aluminum Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $1.37M | 铝废料、矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 矿物材料模具 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 中国 | $324.1K |
| 2026-03-16 | 矿物材料模具 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 中国 | $324.1K |
| 2026-03-14 | 矿物材料模具 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 中国 | $324.1K |
| 2026-02-06 | 矿物材料模具 | HONG KONG BEST ADVANTAGE ALUMINUM CO LTD | 中国 | $401.6K |