Petrolimex Construction 1 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XâY LắP 1 - PETROLIMEX
60
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRFG0UW |
| 成立日期 | 2002-02-08 |
| 联系地址 | Số (550 + 552), Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY LẮP 1 - PETROLIMEX |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX CONSTRUCTION 1 JOINT STOCK COMPANY GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số (550 + 552), Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842438729735 |
| 邮箱 | pcc1@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +842438273860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $1.58M |
| 中国 | 23 | $1.28M |
| 韩国 | 9 | $202.4K |
| 美国 | 5 | $182.3K |
| 印度 | 4 | $127.6K |
| 意大利 | 3 | $85.5K |
| 新加坡 | 3 | $18.0K |
| 中国台湾 | 3 | $15.8K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 5 | $1.16M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Qingdao Maoyuan Parking Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $419.3K | 其他升降机械、液压车辆千斤顶 |
| JFE Shoji Trade Corp. | 日本 | 2 | $392.3K | 印刷日历、粒状矿渣 |
| 25f061295e5981099bb00d402b07d91e | 4 | $127.6K | ||
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 3 | $85.5K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Yooyoun Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $37.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Chaoda Valves Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $18.0K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Tamada Corp. | 日本 | 4 | $16.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | TAMADA CORP | 日本 | $11.8K |
| 2026-01-08 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO | 中国 | $48.4K |
| 2026-01-08 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO | 中国 | $243.6K |
| 2026-01-08 | 无缝钢管线 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO | 中国 | $585 |
| 2025-10-21 | 止回阀 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $435 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | CHAODA VALVES GROUP CO LTD | 中国 | $249 |