Petrolimex Construction 1 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XâY LắP 1 - PETROLIMEX

60
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $619.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $619.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $619.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $592.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $223.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108180
企查查编码QVNHRFG0UW
成立日期2002-02-08
联系地址Số (550 + 552), Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XÂY LẮP 1 - PETROLIMEX
企业英文名称PETROLIMEX CONSTRUCTION 1 JOINT STOCK COMPANY GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số (550 + 552), Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842438729735
邮箱pcc1@petrolimex.com.vn
传真+842438273860
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848130止回阀
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
842890其他升降机械
903180其他测量仪器
392062PET塑料片材
720837热轧钢卷
730729不锈钢管配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$1.58M
中国23$1.28M
韩国9$202.4K
美国5$182.3K
印度4$127.6K
意大利3$85.5K
新加坡3$18.0K
中国台湾3$15.8K
英国1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFE Shoji Corporation日本5$1.16M冷轧钢卷、镀锌钢板
Qingdao Maoyuan Parking Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$419.3K其他升降机械、液压车辆千斤顶
JFE Shoji Trade Corp.日本2$392.3K印刷日历、粒状矿渣
25f061295e5981099bb00d402b07d91e4$127.6K
Silea Liquid Transfer S.r.l.意大利3$85.5K阀门龙头、功能机器零件
Yooyoun Co., Ltd.韩国5$37.7K阀门龙头、安全阀
Chaoda Valves Group Co., Ltd.中国4$37.4K阀门龙头、止回阀
ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡3$18.0K钢铁软管、其他塑料管材
Tamada Corp.日本4$16.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd.中国4$1.4K液体流量计、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30PET塑料片材TAMADA CORP日本$11.8K
2026-01-08无缝钢管线SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO中国$48.4K
2026-01-08无缝钢管线SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO中国$243.6K
2026-01-08无缝钢管线SYNDA STEEL INTERNATIONAL CO中国$585
2025-10-21止回阀CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$435
2025-10-21阀门龙头CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$540
2025-10-21阀门龙头CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$1.1K
2025-10-21阀门龙头CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$1.5K
2025-10-21阀门龙头CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$4.2K
2025-10-21阀门龙头CHAODA VALVES GROUP CO LTD中国$249

相关企业 · 同类产品

Petrolimex Construction 1 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →