Combros Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ COMBROS

27
进口笔数
0
出口笔数
$147.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $173 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313425762
企查查编码QVN7Q8MG3Y
成立日期2015-09-03
联系地址Số 9 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COMBROS
企业英文名称COMBROS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17/6y1 Ấp Chiến Lược, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话02866826651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940310金属办公家具
853710电力控制板
847150自动数据处理机处理部件
853400印刷电路
854231处理器及控制器
390610聚甲基丙烯酸甲酯
830130家具锁
842489非农用喷雾器具
844332单功能打印机
847180其他自动数据处理部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$145.3K
英国1$900
中国台湾1$450
中国香港2$188
菲律宾1$160
美国1$83

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Unicorn Co., Ltd.中国6$102.7K非办公金属家具、其他金属锁
Huizhou Hongmeng Magnetoelectric Technology Co., Ltd.中国1$17.3K家具锁
Hangzhou Leisu Cleaning Equipment Co., Ltd.中国1$11.0K非农用喷雾器具、喷砂机
ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd.新加坡2$10.8K处理器及控制器、其他电子IC
SENZA HYDROGEN ENERGY & ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.2K其他原电池
DTDS Technology Pte. Ltd.新加坡1$900处理器及控制器、铝电解电容
Hunan Farjia Technology Co., Ltd.中国1$650LED/LCD指示面板、静止变流器
Phrozen Tech Co., Ltd.越南1$450增材制造机、其他丙烯酸聚合物
42fc1a561da7cad109ac167d0700df872$194
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南2$89印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08气体烟雾分析仪ZHIWEI ROBOTICS CORP中国$145
2026-04-08气体烟雾分析仪ZHIWEI ROBOTICS CORP中国$145
2026-04-068471机器零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$21
2026-04-068471机器零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$21
2026-04-06其他自动数据处理部件DIGI-KEY ELECTRONICS中国香港$8
2026-04-068471机器零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$21
2026-04-068471机器零件DIGI-KEY ELECTRONICS中国$10
2026-04-068471机器零件DIGI-KEY ELECTRONICS中国$10
2026-04-06其他自动数据处理部件DIGI-KEY ELECTRONICS中国香港$8
2026-04-068471机器零件DIGI KEY ELECTRONICS美国$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Combros Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →