Combros Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ COMBROS
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
27
进口笔数
0
出口笔数
$147.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313425762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q8MG3Y |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | Số 9 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ COMBROS |
| 企业英文名称 | COMBROS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/6y1 Ấp Chiến Lược, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 02866826651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 830130 | 家具锁 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $145.3K |
| 英国 | 1 | $900 |
| 中国台湾 | 1 | $450 |
| 中国香港 | 2 | $188 |
| 菲律宾 | 1 | $160 |
| 美国 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Unicorn Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.7K | 非办公金属家具、其他金属锁 |
| Huizhou Hongmeng Magnetoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 家具锁 |
| Hangzhou Leisu Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 非农用喷雾器具、喷砂机 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SENZA HYDROGEN ENERGY & ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他原电池 |
| DTDS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 处理器及控制器、铝电解电容 |
| Hunan Farjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | LED/LCD指示面板、静止变流器 |
| Phrozen Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $450 | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 2 | $194 | ||
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $89 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气体烟雾分析仪 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $145 |
| 2026-04-08 | 气体烟雾分析仪 | ZHIWEI ROBOTICS CORP | 中国 | $145 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $21 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $21 |
| 2026-04-06 | 其他自动数据处理部件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国香港 | $8 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $21 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 其他自动数据处理部件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国香港 | $8 |
| 2026-04-06 | 8471机器零件 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $21 |