TECHS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHS
6
进口笔数
0
出口笔数
$245.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108309347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY24BE3V |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Lô 11 ô 01 khu đất dịch vụ, Khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHS |
| 企业英文名称 | TECHS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84988250698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $245.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e71f0f9ca92dc00c7b2e911e6b32f777 | 5 | $215.7K | ||
| Trasna Solutions FZ-LLC | 阿联酋 | 1 | $29.8K | 智能卡、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $7.0K |
| 2025-07-29 | 处理器及控制器 | TRASNA SOLUTIONS FZ-LLC | 新西兰 | $29.8K |
| 2025-03-03 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $48.3K |
| 2024-09-12 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $60.0K |
| 2024-09-12 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $60.0K |
| 2024-08-28 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $30.3K |
| 2024-07-19 | 智能卡 | Workz Media Fz Llc | 新西兰 | $10.1K |