Bac My Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 498 笔 · 主营 未焙制麦芽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BắC Mỹ

498
进口笔数
0
出口笔数
$72.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $565.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $284.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.62M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.51M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.33M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $971.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.87M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $546.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.07M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $565.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.51M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $284.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.62M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.51M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.33M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.09M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $971.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.57M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.87M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $546.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102050338
企查查编码QVNHY19TY7
成立日期2006-10-12
联系地址Số 233 Trần Phú, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẮC MỸ
企业英文名称Bac My group joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 233, Đường Trần Phú, Khu phố Trần Phú, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84912955893
邮箱bacmyjsc2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110710未焙制麦芽
100390其他大麦
121020加工啤酒花
130213啤酒花提取物
251200硅质土
380290活性矿产品
170290其他糖混合物
330210食品香料
170260果糖糖浆
210210活性酵母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚436$70.84M
比利时8$781.3K
德国24$401.6K
中国15$290.6K
美国10$137.4K
印度4$22.4K
捷克1$17.0K
芬兰1$13.8K
泰国1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd澳大利亚421$69.74M未焙制麦芽、烘焙麦芽
Grainli GmbH & Co. KG德国13$1.08M其他大麦
Boortmalt N.V.比利时8$781.3K未焙制麦芽、烘焙麦芽
Melchers Techexport GmbH德国29$472.1K其他钢铁制品、硫化橡胶板片
Prohops GmbH德国2$61.8K加工啤酒花、烘焙麦芽
Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd.中国2$54.0K其他糖混合物、氨基酸及酯类
Simon H. Steiner Hopfen GmbH德国4$42.2K加工啤酒花、啤酒花提取物
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国2$42.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片
XINYE DELI TECHNOLOGY CO.,LTD中国2$32.2K酪蛋白衍生物
Mascot Food Colours印度2$3.0K其他糖混合物、其他染料

近期贸易明细

进口(共 498)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$160.1K
2026-04-27未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$160.1K
2026-04-20未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$146.1K
2026-04-20未焙制麦芽BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD澳大利亚$146.1K
2026-04-18啤酒花提取物SIMON H STEINER HOPFEN GMBH美国$46
2026-04-18加工啤酒花Simon H. Steiner Hopfen GmbH德国$16
2026-04-18啤酒花提取物SIMON H STEINER HOPFEN GMBH美国$46
2026-04-18加工啤酒花Simon H. Steiner Hopfen GmbH德国$16
2026-04-18加工啤酒花SIMON H STEINER HOPFEN GMBH美国$36
2026-04-18加工啤酒花SIMON H STEINER HOPFEN GMBH美国$36

相关企业 · 同类产品

Bac My Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →