Bac My Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 498 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BắC Mỹ
498
进口笔数
0
出口笔数
$72.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102050338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY19TY7 |
| 成立日期 | 2006-10-12 |
| 联系地址 | Số 233 Trần Phú, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BẮC MỸ |
| 企业英文名称 | Bac My group joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 233, Đường Trần Phú, Khu phố Trần Phú, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912955893 |
| 邮箱 | bacmyjsc2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 251200 | 硅质土 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 210210 | 活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 436 | $70.84M |
| 比利时 | 8 | $781.3K |
| 德国 | 24 | $401.6K |
| 中国 | 15 | $290.6K |
| 美国 | 10 | $137.4K |
| 印度 | 4 | $22.4K |
| 捷克 | 1 | $17.0K |
| 芬兰 | 1 | $13.8K |
| 泰国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 421 | $69.74M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Grainli GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $1.08M | 其他大麦 |
| Boortmalt N.V. | 比利时 | 8 | $781.3K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 29 | $472.1K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Prohops GmbH | 德国 | 2 | $61.8K | 加工啤酒花、烘焙麦芽 |
| Jilin COFCO Bio-Chem & Bio-Energy Marketing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 其他糖混合物、氨基酸及酯类 |
| Simon H. Steiner Hopfen GmbH | 德国 | 4 | $42.2K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| XINYE DELI TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $32.2K | 酪蛋白衍生物 |
| Mascot Food Colours | 印度 | 2 | $3.0K | 其他糖混合物、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $160.1K |
| 2026-04-27 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $160.1K |
| 2026-04-20 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $146.1K |
| 2026-04-20 | 未焙制麦芽 | BOORTMALT ASIA PACIFIC PTY LTD | 澳大利亚 | $146.1K |
| 2026-04-18 | 啤酒花提取物 | SIMON H STEINER HOPFEN GMBH | 美国 | $46 |
| 2026-04-18 | 加工啤酒花 | Simon H. Steiner Hopfen GmbH | 德国 | $16 |
| 2026-04-18 | 啤酒花提取物 | SIMON H STEINER HOPFEN GMBH | 美国 | $46 |
| 2026-04-18 | 加工啤酒花 | Simon H. Steiner Hopfen GmbH | 德国 | $16 |
| 2026-04-18 | 加工啤酒花 | SIMON H STEINER HOPFEN GMBH | 美国 | $36 |
| 2026-04-18 | 加工啤酒花 | SIMON H STEINER HOPFEN GMBH | 美国 | $36 |