NGOC DIEP ENGINEERING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NGọC DIệP
11
进口笔数
0
出口笔数
$39.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109155040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8VWAE3 |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | Số 5 Liền Kề 2, Khu đấu giá Mậu Lương, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Liền Kề 2, Khu đấu giá Mậu Lương, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $28.9K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | 8 | $28.8K | 钢制容器(>300升)、阀门龙头 |
| QINGDAO CGEM COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料管及配件、可互换钻具 |
| ORAPI APPLIED (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.2K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER | 土耳其 | 1 | $104 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 水净化机械 | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $539 |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $609 |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $609 |
| 2026-04-21 | 水净化机械 | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $539 |
| 2025-12-02 | 钢制容器(>300升) | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $4.5K |
| 2025-10-29 | 压力测量仪 | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER | 土耳其 | $104 |
| 2025-09-08 | 零售清洁粉剂 | ORAPI APPLIED (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-07-24 | 钢制容器(>300升) | VIRA ISI VE ENDUSTRIYEL URUNLER A S | 土耳其 | $791 |