Thanh Thanh Dat International Trading Import & Export Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他保藏水果坚果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THàNH THàNH ĐạT
- 邮箱1
2
进口笔数
51
出口笔数
$60.9K
进口金额
$1.80M
出口金额
2023-07-18
最近进口
2023-05-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316628143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP65YPE |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 155 Đường 12, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÀNH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH THANH DAT INTERNATIONAL TRADING - IMPORT & EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Đường 12, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908477328 |
| 邮箱 | baima78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.48M |
| 中国台湾 | 7 | $294.5K |
| 越南 | 1 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baiguoxiang Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.9K | 其他保藏水果坚果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Baiguoxiang Food Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.46M | 其他保藏水果坚果、其他加工水果 |
| Sheng Hong Enterprise Co. | 越南 | 7 | $294.5K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Baiguoxiang Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.5K | 其他保藏水果坚果、其他加工水果 |
| Guangxi Grain Seed Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 糖渍植物制品、其他保藏水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO., LTD | 越南 | $30.5K |
| 2023-07-18 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO., LTD | 越南 | $30.5K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-15 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-15 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-05-10 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-05-09 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-08 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-05-07 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-06 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-05-03 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-05-03 | 其他保藏水果坚果 | GUANGXI BAIGUOXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $15.2K |