Nguyen Khoi Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NGUYêN KHôI
24
进口笔数
0
出口笔数
$546.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109718303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBA2UAU |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 144 D3 KĐT mới Đại Kim - Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGUYÊN KHÔI |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOI INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 144 D3 KĐT mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84904833379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $546.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Golden Agricultural Indonesia | 印度尼西亚 | 16 | $388.5K | 其他植物产品、植物制扫帚 |
| CV Kahaka International | 印度尼西亚 | 4 | $80.7K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | 2 | $50.3K | 编结用植物材料、植物制扫帚 |
| Universal Long Abadi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $26.8K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他植物产品 | CV Golden Agricultural Indonesia | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2025-12-29 | 其他植物产品 | CV KAHAKA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $26.7K |
| 2025-12-11 | 其他植物产品 | CV KAHAKA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-11-18 | 其他植物产品 | CV GOLDEN AGRICULTURAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $41.6K |
| 2025-10-30 | 其他植物产品 | CV KAHAKA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2025-10-08 | 其他植物产品 | CV GOLDEN AGRICULTURAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $28.6K |
| 2025-09-04 | 其他植物产品 | CV KAHAKA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2025-08-20 | 其他植物产品 | CV Golden Agricultural Indonesia | 印度尼西亚 | $29.1K |
| 2025-06-26 | 其他植物产品 | CV Golden Agricultural Indonesia | 印度尼西亚 | $13.6K |
| 2025-03-31 | 其他植物产品 | CV GOLDEN AGRICULTURAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.7K |