TDH Vietnam Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tdh Việt Nam
- Facebook1
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$382.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105414600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY8W518 |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 26, hẻm 129/2/19 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TDH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDH VIET NAM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 26, hẻm 129/2/19 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0436875679 |
| 邮箱 | info@tdhvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $382.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $192.9K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 14 | $187.6K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $731 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2026-02-07 | 其他功能机器 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $731 |
| 2025-07-04 | 绝缘电线 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $744 |
| 2025-07-04 | 其他水泥制品 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-07-04 | 铝合金板材 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-07-04 | 其他钢铁结构体 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $291 |
| 2025-07-04 | 阀门龙头 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-07-04 | 其他电路开关装置 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-07-04 | 绝缘电线 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $127 |