Dai Phat Textile Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 819 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BôNG VảI SợI ĐạI PHáT
99
进口笔数
819
出口笔数
$5.44M
进口金额
$34.11M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101962686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV2NUDP |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Lô F7A và F7B, đường số 8 và số 3, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÔNG VẢI SỢI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TEXTILE PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F7A và F7B, đường số 8 và số 3, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842728017697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $3.25M |
| 美国 | 3 | $745.0K |
| 泰国 | 11 | $705.2K |
| 印度 | 13 | $677.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $64.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 355 | $14.32M |
| 中国 | 274 | $13.70M |
| 墨西哥 | 157 | $4.61M |
| 越南 | 3 | $97.7K |
| 韩国 | 1 | $45.6K |
| 印度 | 2 | $42.4K |
| 危地马拉 | 1 | $31.4K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royalty Industrial Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.76M | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $705.2K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Wildwood Cotton Technologies | 美国 | 2 | $679.2K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Shanghai Full Win Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $610.2K | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Lianyungang Eternal Cotton Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $451.8K | 涤棉纱线、粘胶短纤 |
| Earth Commodities | 印度 | 7 | $279.7K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Avalon Cotyarn Impex LLP | 印度 | 4 | $253.7K | 已梳棉花、其他棉废料 |
| Shanghai FuII Win Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $222.6K | 聚酯短纤、粘胶短纤 |
| Xiamen Xianglu Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.9K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Nexa Globe Trade FZE | 阿联酋 | 1 | $110.8K | 未梳棉 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zihuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 132 | $6.92M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Pelikan Knitwear | 巴基斯坦 | 65 | $4.86M | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Hilados de Alta Calidad, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 153 | $4.48M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Foshan Guang Cotton Textile Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.48M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Amna Apparels | 巴基斯坦 | 76 | $2.74M | 涤棉纱线、金属拉链 |
| Shanghai Wocotton Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.47M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| M.R. Industries | 巴基斯坦 | 42 | $1.28M | 未印刷标签、金属拉链 |
| SI Exports | 巴基斯坦 | 38 | $1.18M | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Shenzhen Huahang Cotton Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $874.9K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Hilton Enterprises | 巴基斯坦 | 26 | $672.2K | 变形聚酯单丝纱、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未梳棉 | Wildwood Cotton Technologies | 美国 | $272.5K |
| 2026-04-17 | 未梳棉 | Wildwood Cotton Technologies | 美国 | $272.5K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤 | SHANGHAI FULL WIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤 | SHANGHAI FULL WIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-10 | 未梳棉 | Wildwood Cotton Technologies | 美国 | $67.2K |
| 2026-04-10 | 未梳棉 | Wildwood Cotton Technologies | 美国 | $67.2K |
| 2026-04-08 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $87.3K |
| 2026-04-08 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $87.3K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI FUII WIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他纺织预处理机 | SHANGHAI FUII WIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
出口(共 819)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | Color & Touch Co., Ltd. | 韩国 | $45.6K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | GORED TRADING CO LTD | — | $62.1K |
| 2026-04-20 | 涤棉纱线 | PELIKAN KNITWEAR | — | $27.2K |
| 2026-04-10 | 未梳棉纱 | SHANGHAI WOCOTTON TRADING CO.,LTD | — | $63.6K |
| 2026-04-07 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $37.8K |
| 2026-04-03 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-03 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-03 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $18.0K |
| 2026-04-03 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-03 | 未梳棉纱 | SHENZHEN HUAHANG COTTON TRADE CO.,LTD | — | $37.1K |