Dai Nong Growing Media Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他粘土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIá THể ĐạI NôNG
16
进口笔数
1
出口笔数
$113.5K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110115067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3SMGY6 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1, ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁ THỂ ĐẠI NÔNG |
| 企业英文名称 | DAI NONG GROWING MEDIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1, ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84912489950 |
| 邮箱 | dainongjsc@gmail.com |
| 官网 | giathedainong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 120929 | 其他饲料种子 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $77.5K |
| 泰国 | 1 | $35.4K |
| 越南 | 2 | $622 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Augreen Co., Ltd. | 日本 | 11 | $62.8K | 其他粘土、动植物肥料 |
| Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.4K | 其他饲料种子 |
| Rontai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.7K | 合成纤维缝纫线、聚酯单丝纱 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $622 | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Augreen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 陶瓷包装及农用容器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 非金属滚压机 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-24 | 其他功能机器 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $816 |
| 2026-03-24 | 聚酯单丝纱 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $438 |
| 2026-03-24 | 聚酯单丝纱 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $403 |
| 2026-03-24 | 非家用缝纫机 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 合成纤维缝纫线 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-03-24 | 非金属滚压机 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 纱线花边制造机 | Rontai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-28 | 其他饲料种子 | Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-02-28 | 其他饲料种子 | Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $265 |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-22 | 陶瓷包装及农用容器 | AUGREEN CO LTD | 越南 | $1.5K |