Dai Nong Growing Media Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他粘土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIá THể ĐạI NôNG

16
进口笔数
1
出口笔数
$113.5K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $622 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $622 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110115067
企查查编码QVND3SMGY6
成立日期2022-09-14
联系地址Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1, ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁ THỂ ĐẠI NÔNG
企业英文名称DAI NONG GROWING MEDIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà Kim Ánh, Số 1, ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo
电话+84912489950
邮箱dainongjsc@gmail.com
官网giathedainong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250840其他粘土
56039225-70克非织造布
120929其他饲料种子
310100动植物肥料
392321聚乙烯袋
540110合成纤维缝纫线
540247聚酯单丝纱
842010非金属滚压机
844790纱线花边制造机
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
690990陶瓷包装及农用容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$77.5K
泰国1$35.4K
越南2$622

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Augreen Co., Ltd.日本11$62.8K其他粘土、动植物肥料
Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd.泰国1$35.4K其他饲料种子
Rontai Co., Ltd.日本2$14.7K合成纤维缝纫线、聚酯单丝纱
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南2$622棉絮制品、25-70克非织造布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Augreen Co., Ltd.越南1$9.9K陶瓷包装及农用容器

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24非金属滚压机Rontai Co., Ltd.日本$5.4K
2026-03-24其他功能机器Rontai Co., Ltd.日本$816
2026-03-24聚酯单丝纱Rontai Co., Ltd.日本$438
2026-03-24聚酯单丝纱Rontai Co., Ltd.日本$403
2026-03-24非家用缝纫机Rontai Co., Ltd.日本$3.5K
2026-03-24合成纤维缝纫线Rontai Co., Ltd.日本$8
2026-03-24非金属滚压机Rontai Co., Ltd.日本$3.0K
2026-03-24纱线花边制造机Rontai Co., Ltd.日本$1.2K
2026-02-28其他饲料种子Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-02-28其他饲料种子Raiwittaya (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$1.2K
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$265
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$170
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$2.5K
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$2.8K
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$1.4K
2024-04-22陶瓷包装及农用容器AUGREEN CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Nong Growing Media Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →