Life Time Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIFE TIME HEALTH
7
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317546969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8RWKJC |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | 63 Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIFE TIME HEALTH |
| 企业英文名称 | LIFE TIME HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 372 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938102101 |
| 邮箱 | invoice.lth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 910219 | 电动腕表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Time Network Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 电动手表、光电显示手表 |
| a46dc14f521826983b088f6d16b5cfd5 | 4 | $5.5K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $10 |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $10 |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $20 |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $40 |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $50 |
| 2023-07-05 | 电动腕表 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $134 |
| 2023-07-05 | 电动手表 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $93 |
| 2023-07-05 | 光电显示手表 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $67 |
| 2023-07-05 | 电动手表 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $196 |
| 2023-07-05 | 电动手表 | TIME NETWORK LTD | 中国 | $94 |