SPAD Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他聚酰胺

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SPAD

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316375252
企查查编码QVN06JS227
成立日期2020-07-10
联系地址379/52/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPAD
企业英文名称SPAD COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址379/52/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902396814
邮箱gary@spad.vn
官网spad.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390890其他聚酰胺
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
390730环氧树脂
320417染料颜料
320490其他合成染料
381010金属表面酸洗制剂
294200其他有机化合物
390690其他丙烯酸聚合物
320820丙烯酸乙烯漆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$524.3K
韩国14$414.5K
中国15$226.8K
德国5$133.1K
印度6$122.1K
美国1$18.2K
中国台湾4$12.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itoh Oil Chemicals Co., Ltd.日本22$437.9K其他化学制剂、其他聚酰胺
FTC Korea Co., Ltd.韩国10$242.0K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Brylchem Pte. Ltd.新加坡4$172.5K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.中国3$103.6K环氧树脂、二氯甲烷
Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国9$92.4K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd.日本3$86.4K其他植物油、环烷醇类
Kunder Chemicals Pvt. Ltd.印度2$61.8K染料颜料、群青颜料
Pioneer Agro Industries Sanvin Laboratories Pvt. Ltd.印度3$56.2K其他有机化合物、含氧氨基化合物
Sino-Japan Chemical Co., Ltd.日本4$12.4K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Nanjing Lanya Chemical Co., Ltd.中国3$10.3K其他有机无机化合物、其他无环酮

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.德国$34.3K
2025-06-13环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.德国$16.7K
2025-06-13环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.美国$18.2K
2025-04-23环氧树脂Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd.德国$34.3K
2025-04-14其他聚酰胺Itoh Oil Chemicals Co., Ltd.日本$5.9K
2025-04-11金属表面酸洗制剂Sino-Japan Chemical Co., Ltd.中国台湾$3.5K
2025-03-24其他饱和聚酯Itoh Oil Chemicals Co., Ltd.日本$1.9K
2025-02-28其他化学制剂Itoh Oil Chemicals Co., Ltd.日本$11.8K
2025-02-28其他化学制剂Itoh Oil Chemicals Co., Ltd.日本$19.0K
2025-02-25初级硅氧烷Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国$13.6K

相关企业 · 同类产品

SPAD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →