SPAD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他聚酰胺
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SPAD
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316375252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06JS227 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 379/52/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPAD |
| 企业英文名称 | SPAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379/52/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902396814 |
| 邮箱 | gary@spad.vn |
| 官网 | spad.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $524.3K |
| 韩国 | 14 | $414.5K |
| 中国 | 15 | $226.8K |
| 德国 | 5 | $133.1K |
| 印度 | 6 | $122.1K |
| 美国 | 1 | $18.2K |
| 中国台湾 | 4 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 22 | $437.9K | 其他化学制剂、其他聚酰胺 |
| FTC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $242.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Brylchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $172.5K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $103.6K | 环氧树脂、二氯甲烷 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.4K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 3 | $86.4K | 其他植物油、环烷醇类 |
| Kunder Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $61.8K | 染料颜料、群青颜料 |
| Pioneer Agro Industries Sanvin Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $56.2K | 其他有机化合物、含氧氨基化合物 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.4K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Nanjing Lanya Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 其他有机无机化合物、其他无环酮 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 环氧树脂 | Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd. | 德国 | $34.3K |
| 2025-06-13 | 环氧树脂 | Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd. | 德国 | $16.7K |
| 2025-06-13 | 环氧树脂 | Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd. | 美国 | $18.2K |
| 2025-04-23 | 环氧树脂 | Blue Cube Chemicals Hong Kong Ltd. | 德国 | $34.3K |
| 2025-04-14 | 其他聚酰胺 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2025-04-11 | 金属表面酸洗制剂 | Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-03-24 | 其他饱和聚酯 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2025-02-28 | 其他化学制剂 | Itoh Oil Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $19.0K |
| 2025-02-25 | 初级硅氧烷 | Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |