IMCD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,056 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IMCD VIệT NAM
- 邮箱158
3,056
进口笔数
208
出口笔数
$88.71M
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
408
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313493360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A4RR6X |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Phòng 12-01, Tầng 12, Tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IMCD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMCD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 98450097D774F2C68A97 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842873002537 |
| 传真 | +842862630839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,313.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 252620 | 块滑石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 75 | $16.42M |
| 中国 | 747 | $14.94M |
| 美国 | 566 | $12.10M |
| 中国台湾 | 237 | $8.73M |
| 德国 | 334 | $7.50M |
| 韩国 | 204 | $3.92M |
| 新加坡 | 89 | $3.86M |
| 荷兰 | 136 | $3.08M |
| 比利时 | 134 | $2.84M |
| 西班牙 | 95 | $2.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $2.54M |
| 巴基斯坦 | 2 | $85.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $50.1K |
| 新加坡 | 4 | $41.9K |
| 中国香港 | 31 | $39.7K |
| 泰国 | 5 | $15.6K |
| 印度 | 2 | $14.0K |
| 马来西亚 | 3 | $5.9K |
| 中国 | 2 | $753 |
| 比利时 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 408)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brylchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 417 | $12.11M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 117 | $4.45M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $3.62M | 润滑油添加剂、丙烯共聚物 |
| BYK-Chemie GmbH | 德国 | 112 | $3.48M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Shandong Haiaos Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.88M | 人造香肠肠衣 |
| Lyondell South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $2.51M | 丙二醇、其他醚醇衍生物 |
| Lubrizol Specialty Chemicals Mfg. (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.74M | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| EMS-CHEMIE (TAIWAN) LTD. | 中国台湾 | 58 | $1.31M | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| BASF Construction Additives GmbH | 德国 | 51 | $747.5K | 其他聚醚、水泥添加剂 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 49 | $600.8K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 56 | $1.10M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Framas Hong Kong Ltd. | 中国 | 47 | $610.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $442.7K | 甲醇、印刷标签 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $147.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IMCD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $53.5K | 碳酸钙、其他食品制剂 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.1K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 4 | $39.6K | 处理器及控制器、20W以上固定电阻器 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.6K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Cicor Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $33.4K | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
| Imcd (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $13.1K | 其他乙烯聚合物、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 3,056)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD | 巴西 | $16.4K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD | 巴西 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD | 巴西 | $329 |
| 2026-06-28 | 丙二醇 | Lyondell South Asia Pte. Ltd. | 美国 | $29.2K |
| 2026-06-26 | 其他催化剂制剂 | Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-26 | 有机过氧化物 | Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-26 | 有机过氧化物 | Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-06-26 | 非离子表面活性剂 | Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 其他催化剂制剂 | Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 其他芳香酸 | Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | $40.7K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他聚酰胺 | Cicor Anam Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-06-25 | 其他聚酰胺 | Cicor Anam Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 其他聚酰胺 | Cicor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 其他聚酰胺 | Cicor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-06-12 | 其他无环多元羧酸 | IMCD Korea | — | $3.5K |
| 2026-06-12 | 其他丙烯酸聚合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.1K |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $700 |
| 2026-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-09 | 其他丙烯酸聚合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.1K |