IMCD Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,056 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN IMCD VIệT NAM

3,056
进口笔数
208
出口笔数
$88.71M
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
408
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.5K · 33 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $748.3K · 36 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-12进口 $1.68M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.57M · 97 笔出口 $84.4K · 7 笔2024-02进口 $1.46M · 62 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-03进口 $2.12M · 81 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-04进口 $2.18M · 97 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-05进口 $2.60M · 97 笔出口 $74.8K · 7 笔2024-06进口 $2.27M · 97 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-07进口 $2.51M · 95 笔出口 $45.3K · 6 笔2024-08进口 $2.33M · 103 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-09进口 $1.86M · 84 笔出口 $141.6K · 8 笔2024-10进口 $2.31M · 81 笔出口 $134.6K · 10 笔2024-11进口 $1.58M · 85 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-12进口 $2.27M · 96 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-01进口 $1.86M · 82 笔出口 $112.2K · 6 笔2025-02进口 $8.04M · 89 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-03进口 $3.65M · 80 笔出口 $106.0K · 8 笔2025-04进口 $1.89M · 97 笔出口 $51.6K · 8 笔2025-05进口 $7.52M · 91 笔出口 $182.8K · 9 笔2025-06进口 $3.89M · 90 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-07进口 $2.47M · 99 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $1.53M · 79 笔出口 $110.8K · 10 笔2025-09进口 $3.01M · 90 笔出口 $82.6K · 5 笔2025-10进口 $2.61M · 97 笔出口 $42.6K · 5 笔2025-11进口 $2.17M · 85 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-12进口 $2.39M · 100 笔出口 $129.8K · 9 笔2026-01进口 $1.43M · 68 笔出口 $84.0K · 9 笔2026-02进口 $989.5K · 63 笔出口 $45.7K · 7 笔2026-03进口 $2.63M · 86 笔出口 $108.9K · 9 笔2026-04进口 $3.60M · 95 笔出口 $170.6K · 8 笔2026-05进口 $2.92M · 96 笔出口 $77.1K · 4 笔2026-06进口 $1.65M · 73 笔出口 $295.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.5K · 33 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $748.3K · 36 笔出口 $30.7K · 4 笔2023-12进口 $1.68M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.57M · 97 笔出口 $84.4K · 7 笔2024-02进口 $1.46M · 62 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-03进口 $2.12M · 81 笔出口 $124.3K · 5 笔2024-04进口 $2.18M · 97 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-05进口 $2.60M · 97 笔出口 $74.8K · 7 笔2024-06进口 $2.27M · 97 笔出口 $64.2K · 9 笔2024-07进口 $2.51M · 95 笔出口 $45.3K · 6 笔2024-08进口 $2.33M · 103 笔出口 $97.7K · 3 笔2024-09进口 $1.86M · 84 笔出口 $141.6K · 8 笔2024-10进口 $2.31M · 81 笔出口 $134.6K · 10 笔2024-11进口 $1.58M · 85 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-12进口 $2.27M · 96 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-01进口 $1.86M · 82 笔出口 $112.2K · 6 笔2025-02进口 $8.04M · 89 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-03进口 $3.65M · 80 笔出口 $106.0K · 8 笔2025-04进口 $1.89M · 97 笔出口 $51.6K · 8 笔2025-05进口 $7.52M · 91 笔出口 $182.8K · 9 笔2025-06进口 $3.89M · 90 笔出口 $132.0K · 9 笔2025-07进口 $2.47M · 99 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-08进口 $1.53M · 79 笔出口 $110.8K · 10 笔2025-09进口 $3.01M · 90 笔出口 $82.6K · 5 笔2025-10进口 $2.61M · 97 笔出口 $42.6K · 5 笔2025-11进口 $2.17M · 85 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-12进口 $2.39M · 100 笔出口 $129.8K · 9 笔2026-01进口 $1.43M · 68 笔出口 $84.0K · 9 笔2026-02进口 $989.5K · 63 笔出口 $45.7K · 7 笔2026-03进口 $2.63M · 86 笔出口 $108.9K · 9 笔2026-04进口 $3.60M · 95 笔出口 $170.6K · 8 笔2026-05进口 $2.92M · 96 笔出口 $77.1K · 4 笔2026-06进口 $1.65M · 73 笔出口 $295.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313493360
企查查编码QVN5A4RR6X
成立日期2015-06-30
联系地址Phòng 12-01, Tầng 12, Tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IMCD VIỆT NAM
企业英文名称IMCD VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号98450097D774F2C68A97
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842873002537
传真+842862630839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,313.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
391000初级硅氧烷
390950聚氨酯
290532丙二醇
340249其他有机表面活性剂
391239其他纤维素醚
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
281700锌氧化物
290949其他醚醇衍生物
390890其他聚酰胺
390810初级形态聚酰胺
290532丙二醇
382499其他化学制剂
390390其他苯乙烯聚合物
252620块滑石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚75$16.42M
中国747$14.94M
美国566$12.10M
中国台湾237$8.73M
德国334$7.50M
韩国204$3.92M
新加坡89$3.86M
荷兰136$3.08M
比利时134$2.84M
西班牙95$2.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南150$2.54M
巴基斯坦2$85.3K
印度尼西亚4$50.1K
新加坡4$41.9K
中国香港31$39.7K
泰国5$15.6K
印度2$14.0K
马来西亚3$5.9K
中国2$753
比利时1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 408)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brylchem Pte. Ltd.新加坡417$12.11M非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Sino-Japan Chemical Co., Ltd.日本117$4.45M非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Lubrizol Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡88$3.62M润滑油添加剂、丙烯共聚物
BYK-Chemie GmbH德国112$3.48M其他化学制剂、工业清洁制剂
Shandong Haiaos Biotechnology Co., Ltd.中国62$2.88M人造香肠肠衣
Lyondell South Asia Pte. Ltd.新加坡84$2.51M丙二醇、其他醚醇衍生物
Lubrizol Specialty Chemicals Mfg. (Shanghai) Co., Ltd.中国47$1.74M其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
EMS-CHEMIE (TAIWAN) LTD.中国台湾58$1.31M其他聚酰胺、初级形态聚酰胺
BASF Construction Additives GmbH德国51$747.5K其他聚醚、水泥添加剂
Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd.美国49$600.8K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiseido Vietnam Inc.越南56$1.10M其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Framas Hong Kong Ltd.中国47$610.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南27$442.7K甲醇、印刷标签
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南6$147.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
IMCD Singapore Pte. Ltd.新加坡5$53.5K碳酸钙、其他食品制剂
CICOR ANAM Co., Ltd.越南8$51.1K其他电路开关装置、处理器及控制器
Cicor Anam Ltd.新加坡4$39.6K处理器及控制器、20W以上固定电阻器
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南8$34.6K其他液化石油气、粘土及耐火土
Cicor Vietnam Co., Ltd.新加坡4$33.4K印刷版及石印石、其他塑料制品
Imcd (Thailand) Co., Ltd.泰国5$13.1K其他乙烯聚合物、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 3,056)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他植物提取物SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD巴西$16.4K
2026-06-29其他植物提取物SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD巴西$1.7K
2026-06-29其他植物提取物SHANGHAI CHEMYUNION CHINA INTERNATIONAL TRADECO. , LTD巴西$329
2026-06-28丙二醇Lyondell South Asia Pte. Ltd.美国$29.2K
2026-06-26其他催化剂制剂Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd.中国$19.4K
2026-06-26有机过氧化物Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-26有机过氧化物Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd.中国$11.0K
2026-06-26非离子表面活性剂Sino-Japan Chemical Co., Ltd.中国台湾$2.2K
2026-06-26其他催化剂制剂Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-26其他芳香酸Nouryon Peroxides (Tianjin) Co., Ltd.中国$40.7K

出口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他聚酰胺Cicor Anam Ltd.越南$14.4K
2026-06-25其他聚酰胺Cicor Anam Ltd.越南$3.8K
2026-06-22其他聚酰胺Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-22其他聚酰胺Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$14.4K
2026-06-12其他无环多元羧酸IMCD Korea—$3.5K
2026-06-12其他丙烯酸聚合物Shiseido Vietnam Inc.越南$6.2K
2026-06-10其他丙烯酸聚合物Shiseido Vietnam Inc.越南$8.1K
2026-06-10其他丙烯酸聚合物Shiseido Vietnam Inc.越南$700
2026-06-10其他丙烯酸聚合物Shiseido Vietnam Inc.越南$6.2K
2026-06-09其他丙烯酸聚合物Shiseido Vietnam Inc.越南$8.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

IMCD Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →