Quan Tam Export Service Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUý NHâN TâM
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315467207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEDR2Q |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | 15/16 Đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUÝ NHÂN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/16 Đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84902580369 |
| 邮箱 | annhon5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.05M |
| 印度 | 12 | $98.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $675.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $331.5K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| SELVA STONE EXPORT PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $61.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 6 | $19.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sher Granites | 印度 | 2 | $18.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 花岗岩制品 | SELVA STONE EXPORT PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.2K |
| 2024-01-03 | 加强石制瓦片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-27 | 加强石制瓦片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-27 | 加工大理石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-12-27 | 加强石制瓦片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-27 | 加强石制瓦片 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-12-27 | 花岗岩制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-27 | 天然磨料 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-27 | 加工大理石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-12-27 | 加工大理石制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |