KATIA ASEAN CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATIA ASEAN
7
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108266492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7V34Q4 |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 7 ngõ 93 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATIA ASEAN |
| 企业英文名称 | KATIA ASEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngõ 93 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $59.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 4 | $33.0K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| GUANGDONG GMT FOREIGN TRADE SERVICE CORP | 中国 | 3 | $26.3K | 瓷餐具、其他陶瓷洁具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-30 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-30 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $560 |
| 2024-09-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG GMT FOREIGN TRADE SERVICE CORP | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG GMT FOREIGN TRADE SERVICE CORP | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG GMT FOREIGN TRADE SERVICE CORP | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-06 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG GMT FOREIGN TRADE SERVICE CORP | 中国 | $290 |
| 2024-08-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG XITAO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $234 |