Thuan Thanh TV Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ THUậN THàNH TV
27
进口笔数
0
出口笔数
$973.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702123717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BJDVGH |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 98, đường Hoàng Quốc Việt, tổ 1, khu Đông Sơn, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ THUẬN THÀNH TV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, đường Hoàng Quốc Việt, tổ 1, khu Đông Sơn, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0988582268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $973.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $533.8K | 其他寝具、发饰 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.1K | LED照明装置、阀门龙头 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.0K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Hebei Shenglong Coal Mine Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 螺纹钢制管件、增强橡胶软管 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢绞线缆 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-07-31 | 钢绞线缆 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-07-31 | 钢绞线缆 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-07-31 | 钢绞线缆 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $956 |
| 2026-06-29 | 液压发动机 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $421 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-06-29 | 可调扳手 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-29 | 手工锤 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $726 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $516 |