DINH PHU THINH CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đỉnh Phú Thịnh
9
进口笔数
1
出口笔数
$839.8K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2023-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600895238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD9JUSX |
| 成立日期 | 2007-06-05 |
| 联系地址 | 21/20/6 tổ 24, KP 4, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỈNH PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | DINH PHU THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/20/6 tổ 24, KP 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908158017 |
| 邮箱 | sales1dpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $839.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $839.8K | 其他护发品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS PEARL CO LTD | 蒙古 | 1 | $5.7K | 其他护肤品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $47.4K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $34.1K |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CHAI SONG ROONG TRADING CO., LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | Chai Song Roong Trading Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 其他护发品 | CHAI SONG ROONG TRADING CO., LTD | 泰国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 其他护发品 | GS PEARL CO LTD | 蒙古 | $5.7K |