Phu Si Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN PHú Sĩ
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202181253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJR81DY |
| 成立日期 | 2022-11-26 |
| 联系地址 | Số 11 đường An Dương 2, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN PHÚ SĨ |
| 企业英文名称 | PHU SI DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường An Dương 2, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84988669745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $952.2K |
| 印度 | 7 | $145.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 6 | $191.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $140.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $71.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $67.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Toyokami Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $65.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| AYODHYA INFRA EQUIPMENT | 印度 | 2 | $58.0K | 自行式压路机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $51.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Markable Equipments | 印度 | 2 | $43.6K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $32.8K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| AYODHYA INFRA EQUIPMENT | 印度 | 2 | $0 | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 360度挖掘机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-05 | 360度挖掘机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $32.4K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $32.4K |
| 2026-04-01 | 自行式压路机 | AYODHYA INFRA EQUIPMENT | 印度 | $15.0K |
| 2026-04-01 | 自行式压路机 | AYODHYA INFRA EQUIPMENT | 印度 | $15.0K |
| 2026-03-04 | 自行式压路机 | AYODHYA INFRA EQUIPMENT | 印度 | $28.0K |
| 2026-02-26 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $31.9K |
| 2026-02-09 | 360度挖掘机 | Toyokami Co., Ltd. | 日本 | $27.0K |
| 2026-02-06 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $19.9K |