PHUONG ANH LC IMPORT EXPORT CO., LTD
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHươNG ANH LC
305
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200020727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0XEJ5N |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Tân Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH LC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Tân Phong, Lai Châu |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988749555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080510 | 橙子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 305 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $197.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 32 | $179.2K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | 48 | $136.6K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| HEKOU PINGYA TRADE CO.,LTD | 中国 | 30 | $120.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| HEKOU TRAJECTORY COMMERCE & TRADE CO.,LTD | 中国 | 27 | $76.0K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Gansu Longwan Xinghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $56.8K | 整姜、鲜马铃薯 |
| HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 9 | $56.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Horgos Hengruijie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $51.2K | 鲜葡萄、柑橘 |
| HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD | 中国 | 24 | $48.2K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | 18 | $38.2K | 鲜大蒜、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 鲜苹果 | Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 鲜葡萄 | Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 鲜葡萄 | Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 鲜葡萄 | BAIGUOCANG (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 鲜李及黑刺李 | HEKOU DONGCHI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 鲜桃 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 鲜葡萄 | Hekou Qiantai International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 番石榴芒果山竹 | HEKOU XITONG TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 鲜桃 | HEKOU XINYUAN TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 鲜苹果 | Tianshui Dazhou Cross-border E-commerce Integrated Services Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |