NMC Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,741 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NMC LOGISTICS
1,741
进口笔数
0
出口笔数
$106.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316084750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ54TN8F |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | 61 Đường Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NMC LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NMC LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84903916976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 868 | $48.38M |
| 韩国 | 156 | $11.87M |
| 新加坡 | 160 | $8.60M |
| 马来西亚 | 134 | $6.84M |
| 新西兰 | 147 | $5.80M |
| 法国 | 39 | $4.12M |
| 印度 | 40 | $2.89M |
| 澳大利亚 | 26 | $2.87M |
| 泰国 | 46 | $2.69M |
| 美国 | 23 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Bo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 737 | $42.42M | 公交卡车轮胎、铅酸蓄电池 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 越南 | 489 | $32.28M | 非轻质石油、铅酸蓄电池 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 新加坡 | 194 | $12.57M | 非轻质石油、麦芽啤酒 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 阿联酋 | 150 | $5.91M | 非轻质石油、非棉针织背心 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 法国 | 33 | $3.75M | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| HENG BO IMPORT EXPORT CO.,LTD | 中国台湾 | 37 | $1.66M | 非轻质石油、未印刷标签 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 30 | $1.35M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.13M | LED灯具、铅酸蓄电池 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 菲律宾 | 25 | $949.9K | 非轻质石油、玩具模型 |
| Heng Bo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $425.5K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
近期贸易明细
进口(共 1,741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $27.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $35 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $27.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 日本 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 马来西亚 | $14.9K |