HOA NGHIEP TIEN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 可互换金属模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Nghiệp Tiến
1
进口笔数
2
出口笔数
$64.0K
进口金额
$37.7K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2023-11-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701953415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12QD8W6 |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | 5A/5E đường N8, khu dân cư Bình Đáng, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA NGHIỆP TIẾN |
| 企业英文名称 | HOA NGHIEP TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A/5E đường N8, khu dân cư Bình Đáng, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $64.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $64.0K | 液压压力机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $37.7K | 可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 液压压力机 | XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2023-07-13 | 液压压力机 | XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $42.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 可互换金属模具 | XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $19.0K |
| 2023-04-07 | 可互换金属模具 | XM TRADE CO.,LTD | 中国台湾 | $18.7K |