Bao Bap Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO BáP VIệT NAM

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $307.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $307.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703046162
企查查编码QVNNJ5VK9X
成立日期2022-03-22
联系地址18/13 Vĩnh Phú 26, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/13 Vĩnh Phú 26, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84938436808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
731582焊接钢链
731590钢铁链条零件
731449涂层钢丝制品
731815钢铁螺钉螺栓
760820铝合金管
842549非液压车辆千斤顶
721710未涂层钢线
721720镀锌钢丝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.23M
韩国2$16.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Yesun Import & Export Co., Ltd.中国15$301.2K玻璃绝缘子、钢绞线缆
Anhui Yatai Anchor Chain Mfg. Co., Ltd.中国12$203.3K钢铁链条零件、焊接钢链
Qingdao Tuoyuan Rigging Hardware Co., Ltd.中国2$76.2K其他钢铁制品、钢铁链零件
Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd.中国8$68.8K其他钢铁制品、焊接钢链
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国2$37.0K钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd.中国2$34.0K钢铁链条零件、焊接钢链
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$32.1K钢铁链条零件、日字环节链
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国5$30.3K钢绞线缆、钢制编织带
Jiangsu Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd.中国2$27.9K钢绞线缆、其他钢铁制品
Shanghai Solar Steel Wire Rope Co., Ltd.中国2$26.9K钢绞线缆、钢制编织带

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$4.3K
2026-04-24其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$4.3K
2026-04-23钢绞线缆QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$19.3K
2026-04-23钢绞线缆QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$19.3K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-21其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$7.3K
2026-04-21其他钢铁制品SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD中国$7.3K
2026-04-18钢铁链条零件QINGDAO ANCHOR CHAIN CO LTD中国$27.7K
2026-04-18钢铁链条零件QINGDAO ANCHOR CHAIN CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Bao Bap Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →