Bao Bap Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO BáP VIệT NAM
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703046162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ5VK9X |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 18/13 Vĩnh Phú 26, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÁP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/13 Vĩnh Phú 26, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84938436808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.23M |
| 韩国 | 2 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Yesun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $301.2K | 玻璃绝缘子、钢绞线缆 |
| Anhui Yatai Anchor Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $203.3K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| Qingdao Tuoyuan Rigging Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.2K | 其他钢铁制品、钢铁链零件 |
| Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.8K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Wancheng Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 钢铁链条零件、焊接钢链 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Jiangsu Tianli Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Shanghai Solar Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-23 | 钢绞线缆 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | QUANZHOU YESUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | SHANDONG LISHENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-18 | 钢铁链条零件 | QINGDAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-18 | 钢铁链条零件 | QINGDAO ANCHOR CHAIN CO LTD | 中国 | $5.9K |