VIET NAM LAOSCITEC JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAOSCITEC VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$275.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108625695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGGU4YV |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 36, Tập thể Thủy Sản, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAOSCITEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LAOSCITEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, Tập thể Thủy Sản, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0903248671 |
| 邮箱 | lenq71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $275.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO SCITEC TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | 5 | $265.6K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $10.2K | 不可调扳手、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 动力割草机 | LAO SCITEC TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $19.7K |
| 2025-01-06 | 工业充气轮胎 | LAO SCITEC TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $36.4K |
| 2025-01-06 | 其他橡胶轮胎 | LAO SCITEC TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $44.4K |
| 2025-01-06 | 其他橡胶轮胎 | LAO SCITEC TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 老挝 | $31.6K |
| 2025-01-02 | 金属办公家具 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $726 |
| 2025-01-02 | 非办公金属家具 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-01-02 | 软垫木座椅 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $228 |
| 2025-01-02 | 金属办公家具 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2025-01-02 | 不可调扳手 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $530 |
| 2025-01-02 | 金属框架软垫椅 | 3T PLUS SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |