C&N Hoang Kim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH C&N Hoàng Kim

154
进口笔数
0
出口笔数
$5.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $399.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $368.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $396.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $98.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $169.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $399.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $213.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $368.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $430.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $117.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $396.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102546084
企查查编码QVN08WXNB9
成立日期2007-11-20
联系地址Số nhà 1009, phố Mới, tổ dân phố Kiên Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C&N HOÀNG KIM
企业英文名称C&N HOANG KIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 80, Tổ 21, Ngõ 42 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84769368888
邮箱hoangkimhanoi2010@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
820719岩石钻具
731824非螺纹钢销
848120液压气压阀门
843143钻探机械零件
732690其他钢铁制品
400922金属增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$4.90M
韩国23$722.8K
日本1$20.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maanshan Hezhao Import & Export Co., Ltd.中国80$2.90M土方机械零件、液压气压阀门
BTLB Shandong Precision Machinery Co., Ltd.中国13$555.2K土方机械零件、岩石钻具
Hansung Special Machinery Co., Ltd.韩国19$440.5K土方机械零件、岩石钻具
Guangzhou Chuangsen Machinery Technology Co., Ltd.中国8$380.6K土方机械零件、柴油机零件
JSC Co., Ltd.韩国5$318.4K土方机械零件、其他钢铁非螺纹件
Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd.中国5$246.9K土方机械零件、液压发动机
Yantai Yigao Precision Machinery Co., Ltd.中国6$233.1K土方机械零件、非自走式采矿机械
Zhengzhou Mingxing Machinery Mfg. Co., Ltd.中国7$213.6K土方机械零件、岩石钻具
Maanshan Hezhao Import & Export Co., Ltd.加拿大2$121.8K土方机械零件、柴油机零件
Wuxi Beiyi Excavator Parts Factory中国2$42.5K土方机械零件、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$7.2K
2026-04-14土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$6.6K
2026-04-14液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$80
2026-04-14土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$7.2K
2026-04-14液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$100
2026-04-14液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$80
2026-04-14液压发动机SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$80
2026-04-14土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$6.6K
2026-04-14土方机械零件SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2026-04-14液压直线马达SHANDONG HANYA HEAVY INDUSTRY CO LTD中国$100

相关企业 · 同类产品

C&N Hoang Kim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →