HIKA SMART SANITARY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Vệ SINH THôNG MINH HIKA
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110239023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2CB1R2 |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Số 10 dãy A TT Tỉnh đội, Tổ 12, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH THÔNG MINH HIKA |
| 企业英文名称 | HIKA INTELLIGENT SANITARY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 dãy A TT Tỉnh đội, Tổ 12, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84973651138 |
| 邮箱 | hika.bidet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN HANDLE METAL MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $20.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| XIAMEN SOOTHINGWARE SANITARY CO LTD | 中国 | 1 | $90 | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他塑料洁具 | XIAMEN SOOTHINGWARE SANITARY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-12 | 其他塑料洁具 | XIAMEN HANDLE METAL MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2023-05-12 | 其他塑料洁具 | XIAMEN HANDLE METAL MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-12 | 其他塑料洁具 | XIAMEN HANDLE METAL MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $9.9K |