EUROPEAN TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Kỹ THUậT CHâU âU
36
进口笔数
0
出口笔数
$430.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305496304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KU798P |
| 成立日期 | 2008-02-13 |
| 联系地址 | 468 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 468 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02862945784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842290 | 机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $183.6K |
| 英国 | 6 | $119.9K |
| 荷兰 | 7 | $79.4K |
| 美国 | 4 | $34.7K |
| 西班牙 | 2 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 2 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 越南 | 15 | $183.7K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| REABROOK LTD | 英国 | 4 | $106.8K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| VECOM MARINE B V | 荷兰 | 7 | $79.4K | 其他化学制剂、诊断试剂 |
| PRECISION DYNAMICS INC | 美国 | 2 | $31.5K | 其他有机表面活性剂、工业清洁制剂 |
| HODGE CLEMCO | 英国 | 2 | $13.0K | 蜜胺树脂、氧化铝 |
| DEVERON BV | 荷兰 | 2 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| DEVERON B V | 西班牙 | 1 | $5.9K | 阀门龙头 |
| Aalberts IPS Americas Inc. | 美国 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| CONBRACO INDUSTRIES INC | 美国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头 |
| Futuresafe Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $195 | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 纺织增强橡胶带 | BEUMER MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 纺织增强橡胶带 | BEUMER MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG | 德国 | $2.7K |
| 2026-03-11 | 机械零件 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $634 |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | REABROOK LTD | 英国 | $21.1K |
| 2026-02-06 | 滑轮飞轮 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 滑轮飞轮 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $849 |
| 2026-02-06 | 机械零件 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 机械零件 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 意大利 | $93 |
| 2026-02-06 | 贱金属脚轮 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $813 |
| 2026-02-06 | 机械零件 | BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD | 德国 | $446 |