EUROPEAN TECHNOLOGY CO LTD

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Kỹ THUậT CHâU âU

36
进口笔数
0
出口笔数
$430.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305496304
企查查编码QVN5KU798P
成立日期2008-02-13
联系地址468 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KỸ THUẬT CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址468 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02862945784
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
842290机械零件
731511滚子链
731519钢铁链零件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848280其他轴承
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$183.6K
英国6$119.9K
荷兰7$79.4K
美国4$34.7K
西班牙2$11.7K
中国1$1.2K
泰国2$261

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD越南15$183.7K其他钢铁制品、机械零件
REABROOK LTD英国4$106.8K工业清洁制剂、油漆溶剂
VECOM MARINE B V荷兰7$79.4K其他化学制剂、诊断试剂
PRECISION DYNAMICS INC美国2$31.5K其他有机表面活性剂、工业清洁制剂
HODGE CLEMCO英国2$13.0K蜜胺树脂、氧化铝
DEVERON BV荷兰2$7.0K非泡沫橡胶密封件、其他电气开关
DEVERON B V西班牙1$5.9K阀门龙头
Aalberts IPS Americas Inc.美国1$1.9K阀门龙头、安全阀
CONBRACO INDUSTRIES INC美国1$1.3K阀门龙头
Futuresafe Technology Co., Ltd.泰国1$195其他擦亮剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19纺织增强橡胶带BEUMER MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$1.3K
2026-03-18纺织增强橡胶带BEUMER MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$2.7K
2026-03-11机械零件BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$634
2026-02-11工业清洁制剂REABROOK LTD英国$21.1K
2026-02-06滑轮飞轮BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$1.8K
2026-02-06滑轮飞轮BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$849
2026-02-06机械零件BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$1.1K
2026-02-06机械零件BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD意大利$93
2026-02-06贱金属脚轮BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$813
2026-02-06机械零件BEUMER GROUP (THAILAND) CO LTD德国$446

相关企业 · 同类产品

EUROPEAN TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →