Duy Khang Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY KHANG BắC NINH
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300900492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA5NACF |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | Khu phố Dương Ổ (NR: NGuyễn Văn Tuấn), Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY KHANG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | DUY KHANG BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ (NR: NGuyễn Văn Tuấn), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84943069998 |
| 邮箱 | tokhaiquamang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 17 | $517.7K |
| 芬兰 | 1 | $238.8K |
| 智利 | 1 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport CH International LLC | 美国 | 24 | $590.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 8 | $433.6K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| EUROPCELL HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $400.4K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| JU TONG CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $253.1K | 漂白浆废纸、非针叶木化学浆 |
| Forestry Asia Resources | 美国 | 3 | $247.3K | 漂白浆废纸、针叶木化学浆 |
| PT Kita Lima Bersaudara | 印度尼西亚 | 11 | $246.2K | 针叶木化学浆、其他丙烯酸聚合物 |
| Indo Global Resources DMCC | 阿联酋 | 1 | $46.1K | 新闻纸57-65克、其他纸废料 |
| GP Harmon Recycling LLC | 美国 | 1 | $24.5K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| M & J Exporters Ltd. | 美国 | 3 | $21.8K | 纤维素卫生纸卷、非针叶木化学浆 |
| CRG Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $18.4K | 漂白浆废纸、非针叶木化学浆 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针叶木化学浆 | EUROPCELL HONGKONG LTD | 芬兰 | $119.4K |
| 2026-04-28 | 针叶木化学浆 | EUROPCELL HONGKONG LTD | 芬兰 | $119.4K |
| 2026-03-27 | 纤维素卫生纸卷 | GP HARMON RECYCLING LLC | 美国 | $24.5K |
| 2026-02-23 | 非针叶木化学浆 | INDO GLOBAL RESOURCES DMCC | 智利 | $46.1K |
| 2026-01-19 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $63.9K |
| 2026-01-19 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $12.4K |
| 2025-12-25 | 针叶木化学浆 | FORESTRY ASIA RESOURCES | 美国 | $57.9K |
| 2025-12-12 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $27.8K |
| 2025-12-10 | 针叶木化学浆 | CANUSA HERSHMAN RECYCLING CO | 美国 | $69.1K |