Thien An Import Export Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN AN

238
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $109.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $262.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $349.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314150278
企查查编码QVNX16YMK0
成立日期2016-12-08
联系地址Số 66, Đường 48, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66, Đường 48, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84919884145
邮箱annhiencompanylimited@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
830130家具锁
420212塑纺容器
420211皮革箱包
830260金属门闭门器
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
392630塑料配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$3.89M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国113$2.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国43$491.5K玩具模型、其他鞋靴
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国31$319.8K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd.中国9$265.6K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国11$120.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shantou Titans Trading Co., Ltd.中国5$55.1K玩具模型
Jieyang Yunju Home Products Co., Ltd.中国6$52.7K塑料家具
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国3$25.4K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国3$23.8K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国3$19.4K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-29家具配件HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-29金属建筑配件HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-29贱金属铰链HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$5.8K
2026-04-29贱金属脚轮HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-29家具配件HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-29贱金属铰链HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$5.8K
2026-04-29家具配件HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-29贱金属脚轮HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$440
2026-04-29家具锁HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Thien An Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →