Thien An Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN AN
238
进口笔数
0
出口笔数
$3.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314150278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX16YMK0 |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Số 66, Đường 48, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, Đường 48, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919884145 |
| 邮箱 | annhiencompanylimited@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830130 | 家具锁 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $3.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 113 | $2.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $491.5K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $319.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Huafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $265.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $120.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shantou Titans Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.1K | 玩具模型 |
| Jieyang Yunju Home Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.7K | 塑料家具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 家具配件 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属铰链 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 家具配件 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-29 | 家具锁 | HANGZHOU HUAFU TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |