UNICLOUD TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK CO HO CHI MINH BRANCH
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ UNICLOUD CHI NHáNH TP. Hồ CHí MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107432651-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM7EVYH |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Block 5, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ UNICLOUD – CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | UNICLOUD TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Block 5, Lô I-3B-1, Đường N6, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | 02871079995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $33.9K |
| 泰国 | 1 | $576 |
| 中国台湾 | 1 | $101 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IC RESOURCE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.8K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| SHENZHEN ZHAOTESI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $10.7K | 电器装置零件、钢化安全玻璃 |
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $5.6K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| KINGTON PRECISION ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 3 | $3.6K | 印刷电路、其他电子IC |
| HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 收银机、其他塑料制品 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 3 | $748 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $16 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $24 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $5 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $15 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $9 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $114 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $16 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $41 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $27 |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $32 |