Minh Loc Maritime Providing Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CUNG ứNG DịCH Vụ HàNG HảI MINH LộC
1
进口笔数
1
出口笔数
$770
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803011732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SC6HB9 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | TDP Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNG HẢI MINH LỘC |
| 企业英文名称 | MINH LOC MARITIME PROVIDING SERVICE MTV LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Bắc Hải, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84944195128 |
| 邮箱 | cuongnghisonno1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020321 | 冷冻猪胴体 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020742 | 整冻鸭肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $770 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TriboCare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $770 | 塑料容器、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV: FLORA PIONEER | 1 | $5.2K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他诊断试剂 | TRIBOCARE PTE LTD | 新加坡 | $770 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他冷冻鱼 | MV: FLORA PIONEER | — | $124 |
| 2026-01-05 | 冻金枪鱼片 | MV: FLORA PIONEER | — | $60 |
| 2026-01-05 | 混合调味料 | MV: FLORA PIONEER | — | $61 |
| 2026-01-05 | 南瓜葫芦类 | MV: FLORA PIONEER | — | $12 |
| 2026-01-05 | 鲜辣椒/甜椒 | MV: FLORA PIONEER | — | $26 |
| 2026-01-05 | 冷冻带骨牛肉块 | MV: FLORA PIONEER | — | $200 |
| 2026-01-05 | 制备面食 | MV: FLORA PIONEER | — | $16 |
| 2026-01-05 | 其他冷冻鱼 | MV: FLORA PIONEER | — | $84 |
| 2026-01-05 | 其他食用蔬菜 | MV: FLORA PIONEER | — | $6 |
| 2026-01-05 | 其他冷冻鱼 | MV: FLORA PIONEER | — | $216 |