Top of Mind Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHắC GHI TâM TRí
9
进口笔数
30
出口笔数
$28.2K
进口金额
$2.42M
出口金额
2025-08-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603448559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2UTEB2 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Số 109/19, Phan Chu Trinh, KP 1, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẮC GHI TÂM TRÍ |
| 企业英文名称 | TOP OF MIND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Nguyễn Kim, 253 Phạm Văn Thuận, KP 17, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0935057137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 640320 | 皮革带凉鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
| 印度 | 1 | $90 |
| 法国 | 1 | $89 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $2.32M |
| 加拿大 | 6 | $66.4K |
| 新西兰 | 5 | $22.7K |
| 英国 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 6 | $27.9K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Warriors Heart | 美国 | 1 | $100 | 其他塑纺箱盒 |
| TATA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $90 | 其他皮革鞋、直接还原铁 |
| Z Chocolat | 法国 | 1 | $89 | 其他含可可食品、2公斤以下巧克力 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birchbury LLC | 美国 | 18 | $2.32M | 其他皮革鞋、瓦楞纸箱 |
| Birchbury LLC | 加拿大 | 6 | $66.4K | 其他皮革鞋 |
| Birchbury LLC | 新西兰 | 3 | $17.2K | 其他皮革鞋、皮革带凉鞋 |
| Birchbury LLC | 英国 | 1 | $10.3K | 其他皮革鞋 |
| Birchbury NZ | 新西兰 | 2 | $5.5K | 其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $3.7K |
| 2025-03-26 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $3.4K |
| 2024-12-12 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $3.0K |
| 2024-12-12 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $3.2K |
| 2024-12-12 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $2.6K |
| 2024-11-26 | 其他塑纺箱盒 | Warriors Heart | 美国 | $100 |
| 2024-08-30 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $2.9K |
| 2024-08-30 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $2.9K |
| 2024-06-26 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $2.7K |
| 2024-06-05 | 加工牛马皮革 | Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | — | $3.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $56.6K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $15.2K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $48.9K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $29.4K |
| 2026-04-27 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $29.7K |
| 2026-02-12 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $24.1K |
| 2026-02-12 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $23.1K |
| 2026-02-12 | 其他皮革鞋 | BIRCHBURY LLC | 美国 | $30.5K |