Chunjin Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUNJIN VINA
49
进口笔数
16
出口笔数
$1.63M
进口金额
$140.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-09
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603604670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KFFBV9 |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNJIN VINA |
| 企业英文名称 | CHUNJIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M, KCN Lộc An - Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84332960649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 739.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.29M |
| 中国 | 17 | $331.0K |
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $423 |
| 中国台湾 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $99.0K |
| 越南 | 14 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunjin Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $1.22M | LED照明装置、自粘塑料片 |
| Ningbo Yuanyuan 3F Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Interone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $86.1K | LED照明装置、静止变流器 |
| Nanjing Enjoyprint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shanghai Four Color International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Chunjin Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 非黑印刷油墨 |
| LIAN XING FA INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 1 | $260 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Jisong Jcheng | 中国 | 1 | $80 | 非黑印刷油墨 |
| Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $48 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunjin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $99.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $41.0K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG WEIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | NINGBO YUANYUAN 3F MATERIALCO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | NINGBO YUANYUAN 3F MATERIALCO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | NINGBO YUANYUAN 3F MATERIALCO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | NINGBO YUANYUAN 3F MATERIALCO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $188 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $188 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $121 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $259 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | CHUNJIN CO LTD | 韩国 | $872 |