Klever Technology Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ KLEVER
25
进口笔数
0
出口笔数
$481.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101145153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJHX9TR |
| 成立日期 | 2001-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 167/31, phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ KLEVER |
| 企业英文名称 | KLEVER TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 167/31, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842438573948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $481.5K |
| 印度 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $150.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Kuoda Biological Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.4K | 零售杀菌剂 |
| Agrorise International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Iprochem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Vision Agricultural | 中国 | 1 | $25 | 零售农药(非滴滴涕) |
| HK PHOTOP OPTICS CO | 中国香港 | 1 | $20 | 980720、其他杂环化合物 |
| Qingdao Xiachengxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 零售杀菌剂 | CROPSAFE PESTICIDES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2026-01-28 | 零售除草剂 | HI SEN IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-13 | 零售杀菌剂 | QINGDAO XIACHENGXU INTERNATIONAL TR | 中国 | $10 |
| 2026-01-06 | 零售除草剂 | QINGDAO XIACHENGXU INTERNATIONAL TR | 中国 | $3 |
| 2025-12-07 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-11-29 | 零售杀菌剂 | HEBEI KUODA BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-09-12 | 零售杀菌剂 | HEBEI KUODA BIOLOGICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-06-30 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-30 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-30 | 零售杀虫剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $23.0K |