HUNG CUONG ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 放电灯管镇流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG HùNG CườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$3.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315768934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ69JCT9 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | 117/15F Hồ Văn Long, Khu phố 3, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/15F Hồ Văn Long, Khu phố 3, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02866504208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGXIANG ESTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $1.4K | 放电灯管镇流器、紫外线红外线灯 |
| TOPEC ELECTRONICS TECH CO LTD | 中国 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、鞋靴零件 |
| KEYBOSS TECHONOLOGY CO | 中国 | 1 | $650 | 帽子配件、其他塑料制品 |
| TEPRO (CHINA) CO., LTD | 中国 | 1 | $475 | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 放电灯管镇流器 | TONGXIANG ESTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-02-26 | 紫外线红外线灯 | TONGXIANG ESTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2024-11-25 | 紫外线红外线灯 | TONGXIANG ESTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2024-11-25 | 紫外线红外线灯 | TONGXIANG ESTAR ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2024-10-30 | 放电灯管镇流器 | TEPRO (CHINA) CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-30 | 放电灯管镇流器 | TEPRO (CHINA) CO., LTD | 中国 | $275 |
| 2024-03-14 | 放电灯管镇流器 | KEYBOSS TECHONOLOGY CO | 中国 | $405 |
| 2024-03-11 | 其他玻璃制品 | KEYBOSS TECHONOLOGY CO | 中国 | $245 |
| 2023-11-23 | 放电灯管镇流器 | TOPEC ELECTRONICS TECH CO LTD | 中国 | $275 |
| 2023-09-06 | 放电灯管镇流器 | TOPEC ELECTRONICS TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |